Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 24:13 | 36 |
2
|
16 | 7 | 22:10 | 27 |
3
|
16 | 7 | 20:13 | 26 |
4
|
16 | 7 | 26:20 | 25 |
5
|
16 | 7 | 19:15 | 25 |
6
|
16 | 7 | 19:20 | 25 |
7
|
16 | 7 | 18:13 | 24 |
8
|
16 | 7 | 22:20 | 24 |
9
|
16 | 7 | 23:24 | 23 |
10
|
16 | 3 | 21:21 | 18 |
11
|
16 | 4 | 19:20 | 17 |
12
|
16 | 4 | 6:23 | 13 |
13
|
16 | 2 | 11:22 | 12 |
14
|
16 | 3 | 11:27 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Elite One (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.