Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Elfsborg Nữ 19 13 36:9 44
2 Linkoping Nữ 19 13 38:24 42
3 Goteborg Nữ 19 12 49:22 41
4 KIF Orebro Nữ 19 13 41:24 41
5 Umea Nữ 19 9 33:23 31
6 Trelleborg Nữ 19 8 27:27 29
7 Husqvarna Nữ 19 7 27:30 25
8 Jitex Nữ 19 6 24:27 23
9 Orebro SK Nữ 19 5 21:30 20
10 Alingsas Nữ 19 4 17:26 19
11 Enskede Nữ 19 5 26:36 19
12 Gamla Upsala Nữ 19 4 21:32 17
13 Sandviken Nữ 19 2 19:47 11
14 Hacken B Nữ 19 2 18:40 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.