Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Linkoping Nữ 10 8 22:7 26
2 Elfsborg Nữ 10 7 16:2 24
3 KIF Orebro Nữ 10 7 24:13 22
4 Goteborg Nữ 9 6 20:8 20
5 Trelleborg Nữ 9 6 16:12 18
6 Umea Nữ 9 4 17:12 14
7 Enskede Nữ 9 4 15:15 13
8 Husqvarna Nữ 10 3 13:17 12
9 Orebro SK Nữ 9 3 9:13 11
10 Jitex Nữ 10 2 10:15 9
11 Gamla Upsala Nữ 10 2 11:18 9
12 Alingsas Nữ 10 2 5:14 8
13 Sandviken Nữ 9 0 6:21 2
14 Hacken B Nữ 10 0 7:24 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.