Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Elfsborg Nữ 11 8 20:3 27
2 Linkoping Nữ 11 8 23:8 27
3 KIF Orebro Nữ 11 8 26:14 25
4 Goteborg Nữ 11 7 27:13 24
5 Trelleborg Nữ 11 6 18:16 19
6 Enskede Nữ 11 5 20:16 17
7 Umea Nữ 11 4 18:17 14
8 Orebro SK Nữ 11 4 12:16 14
9 Husqvarna Nữ 11 3 17:21 13
10 Jitex Nữ 11 3 13:17 12
11 Gamla Upsala Nữ 11 2 12:20 9
12 Alingsas Nữ 11 2 8:17 9
13 Sandviken Nữ 11 0 9:28 3
14 Hacken B Nữ 11 0 8:25 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.