Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Goteborg Nữ 18 12 48:17 41
2 Elfsborg Nữ 18 12 35:9 41
3 Linkoping Nữ 18 12 36:23 39
4 KIF Orebro Nữ 18 12 36:23 38
5 Umea Nữ 18 8 28:22 28
6 Husqvarna Nữ 18 7 26:28 25
7 Trelleborg Nữ 17 7 25:27 25
8 Orebro SK Nữ 17 5 20:25 20
9 Jitex Nữ 18 5 20:26 20
10 Enskede Nữ 18 5 25:31 19
11 Alingsas Nữ 18 4 16:25 18
12 Gamla Upsala Nữ 17 3 19:31 13
13 Sandviken Nữ 17 2 19:46 10
14 Hacken B Nữ 18 2 18:38 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.