Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 65:16 | 47 |
2
|
18 | 14 | 56:19 | 43 |
3
|
18 | 14 | 51:16 | 43 |
4
|
18 | 10 | 40:36 | 31 |
5
|
18 | 8 | 30:29 | 27 |
6
|
18 | 7 | 31:33 | 24 |
7
|
18 | 7 | 26:51 | 21 |
8
|
18 | 5 | 23:33 | 17 |
9
|
18 | 1 | 17:61 | 5 |
10
|
18 | 1 | 15:60 | 4 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.