Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 17 | 70:25 | 52 |
2
|
20 | 13 | 67:37 | 40 |
3
|
20 | 12 | 50:31 | 39 |
4
|
20 | 11 | 61:37 | 35 |
5
|
20 | 11 | 47:56 | 34 |
6
|
19 | 9 | 47:38 | 32 |
7
|
19 | 8 | 46:37 | 30 |
8
|
19 | 9 | 29:28 | 28 |
9
|
20 | 6 | 36:47 | 20 |
10
|
20 | 6 | 39:54 | 20 |
11
|
20 | 6 | 35:60 | 20 |
12
|
18 | 5 | 36:55 | 17 |
13
|
20 | 5 | 29:53 | 16 |
14
|
20 | 4 | 33:67 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.