Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 19 | 78:31 | 58 |
2
|
23 | 14 | 70:42 | 44 |
3
|
22 | 13 | 58:36 | 43 |
4
|
23 | 14 | 56:57 | 43 |
5
|
23 | 11 | 59:43 | 39 |
6
|
23 | 11 | 64:45 | 35 |
7
|
23 | 11 | 40:36 | 35 |
8
|
22 | 9 | 51:49 | 33 |
9
|
23 | 8 | 43:67 | 26 |
10
|
23 | 7 | 42:60 | 23 |
11
|
23 | 7 | 42:72 | 22 |
12
|
22 | 6 | 41:64 | 21 |
13
|
23 | 6 | 36:52 | 20 |
14
|
23 | 5 | 36:62 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.