Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 38:22 | 24 |
2
|
11 | 7 | 26:18 | 23 |
3
|
11 | 6 | 18:14 | 22 |
4
|
9 | 6 | 28:13 | 18 |
5
|
11 | 5 | 26:19 | 18 |
6
|
11 | 4 | 19:13 | 17 |
7
|
10 | 5 | 15:22 | 15 |
8
|
10 | 4 | 21:20 | 13 |
9
|
11 | 3 | 25:30 | 13 |
10
|
11 | 2 | 21:27 | 11 |
11
|
10 | 2 | 14:17 | 10 |
12
|
11 | 3 | 23:32 | 10 |
13
|
11 | 1 | 13:30 | 6 |
14
|
10 | 1 | 11:21 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.