Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 55:20 | 43 |
2
|
16 | 11 | 60:30 | 34 |
3
|
16 | 10 | 56:29 | 31 |
4
|
16 | 9 | 35:25 | 30 |
5
|
15 | 7 | 35:22 | 27 |
6
|
16 | 7 | 39:31 | 26 |
7
|
15 | 8 | 36:44 | 25 |
8
|
16 | 7 | 25:26 | 21 |
9
|
15 | 5 | 25:33 | 16 |
10
|
16 | 4 | 29:41 | 14 |
11
|
15 | 4 | 27:43 | 14 |
12
|
16 | 4 | 25:50 | 14 |
13
|
16 | 4 | 24:46 | 12 |
14
|
16 | 3 | 25:56 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.