Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bukovyna 28 25 69:18 78
2 Ch. Odesa 27 17 40:19 58
3 Livyi Bereg 27 17 43:20 56
4 Ahrobiznes Volochysk 28 15 34:27 49
5 Inhulets 28 11 38:28 43
6 Viktoria 28 10 37:35 36
7 UCSA 28 9 27:38 33
8 Prykarpattya 28 8 29:32 33
9 Probiy Horodenka 27 9 28:34 32
10 Fenix Mariupol 27 8 29:32 31
11 Nyva Ternopil 27 7 21:29 30
12 FC Chernihiv 26 8 28:31 30
13 Metalist Kharkiv 26 8 26:32 30
14 Vorskla Poltava 27 7 20:33 27
15 Podillya Khmelnytskyi 27 4 18:42 19
16 SK Metalurh 27 4 16:53 18
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
  • Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Druha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.