Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 46:15 | 54 |
2
|
23 | 10 | 46:30 | 37 |
3
|
23 | 11 | 36:27 | 36 |
4
|
23 | 8 | 27:30 | 31 |
5
|
23 | 9 | 25:32 | 31 |
6
|
23 | 7 | 27:32 | 28 |
7
|
23 | 7 | 21:27 | 27 |
8
|
23 | 6 | 24:29 | 26 |
9
|
23 | 5 | 22:34 | 23 |
10
|
23 | 5 | 20:38 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.