Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 24:12 | 31 |
2
|
15 | 8 | 27:14 | 28 |
3
|
15 | 5 | 18:14 | 22 |
4
|
15 | 5 | 26:23 | 22 |
5
|
15 | 4 | 19:18 | 19 |
6
|
14 | 4 | 23:24 | 17 |
7
|
14 | 4 | 18:20 | 17 |
8
|
14 | 4 | 18:24 | 16 |
9
|
15 | 4 | 11:19 | 15 |
10
|
14 | 0 | 12:28 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.