Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 50:4 | 25 |
2
|
9 | 7 | 13:8 | 22 |
3
|
10 | 7 | 30:9 | 21 |
4
|
9 | 6 | 26:7 | 19 |
5
|
9 | 4 | 15:14 | 13 |
6
|
9 | 4 | 9:21 | 13 |
7
|
8 | 2 | 11:17 | 7 |
8
|
9 | 2 | 11:28 | 7 |
9
|
9 | 1 | 12:23 | 5 |
10
|
8 | 1 | 5:18 | 5 |
11
|
9 | 1 | 4:37 | 4 |
12
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Women (Apertura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Women (Apertura - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.