Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 9 | 37:22 | 35 |
2
|
19 | 9 | 35:20 | 34 |
3
|
19 | 8 | 32:20 | 30 |
4
|
19 | 7 | 23:14 | 30 |
5
|
19 | 9 | 21:19 | 30 |
6
|
19 | 7 | 29:25 | 29 |
7
|
19 | 8 | 33:33 | 29 |
8
|
19 | 8 | 26:26 | 28 |
9
|
19 | 7 | 26:29 | 27 |
10
|
19 | 7 | 29:29 | 26 |
11
|
19 | 6 | 31:28 | 24 |
12
|
19 | 4 | 26:25 | 21 |
13
|
19 | 4 | 18:28 | 20 |
14
|
19 | 5 | 15:34 | 20 |
15
|
19 | 3 | 24:34 | 16 |
16
|
19 | 0 | 14:33 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga de Primera
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - Segunda Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.