Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 18 | 37:20 | 60 |
2
|
30 | 15 | 48:26 | 56 |
3
|
30 | 16 | 46:27 | 55 |
4
|
30 | 14 | 40:23 | 51 |
5
|
30 | 12 | 44:36 | 47 |
6
|
30 | 10 | 42:30 | 43 |
7
|
30 | 11 | 34:32 | 43 |
8
|
30 | 10 | 38:33 | 42 |
9
|
30 | 9 | 27:25 | 40 |
10
|
30 | 9 | 37:34 | 40 |
11
|
30 | 10 | 31:36 | 38 |
12
|
30 | 8 | 38:36 | 37 |
13
|
30 | 9 | 33:42 | 35 |
14
|
30 | 8 | 32:42 | 35 |
15
|
30 | 7 | 30:36 | 31 |
16
|
30 | 7 | 32:44 | 29 |
17
|
30 | 5 | 29:65 | 22 |
18
|
30 | 2 | 12:43 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.