Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nachod 14 12 56:16 37
2 Novy Bydzov 14 9 44:21 30
3 Dobruska 14 8 29:14 27
4 Jaromer 14 7 27:15 27
5 Libcany 14 8 29:27 25
6 Lazne Belohrad 14 6 33:23 21
7 Trebes 14 6 28:26 20
8 Chlumec nad Cidlinou B 14 6 24:31 19
9 Ceska Skalice 14 5 29:36 18
10 Horice 14 5 19:20 17
11 Rychnov n. Kneznou 14 4 24:22 16
12 Vrchlabi 14 4 17:32 15
13 Tyniste n. Orl. 14 4 10:29 14
14 Zeleznice 14 4 24:35 13
15 Jicin 14 3 21:32 11
16 SK Roudnice 14 2 19:54 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.