Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia HK 24 17 52:14 56
2 Dvur Kralove 24 13 63:32 46
3 Novy Bydzov 24 12 70:37 44
4 Libcany 24 10 45:34 40
5 Tyniste n. Orl. 24 10 43:37 37
6 Trebes 24 8 45:37 33
7 Jaromer 24 7 31:23 33
8 Chlumec nad Cidlinou B 24 10 34:36 33
9 SK Roudnice 23 9 27:31 32
10 Jicin 24 7 34:32 31
11 Vrchlabi 24 9 37:43 31
12 Dobruska 23 7 25:33 29
13 Solnice 24 8 32:41 29
14 Rychnov n. Kneznou 24 6 29:55 21
15 Zeleznice 24 3 28:57 16
16 Cerveny Kostelec 24 1 21:74 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.