Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 24 | 87:23 | 74 |
2
|
29 | 20 | 105:38 | 63 |
3
|
28 | 16 | 66:45 | 53 |
4
|
29 | 14 | 58:46 | 45 |
5
|
29 | 13 | 48:40 | 45 |
6
|
28 | 13 | 46:43 | 44 |
7
|
29 | 13 | 60:60 | 42 |
8
|
29 | 12 | 52:69 | 41 |
9
|
29 | 12 | 51:43 | 40 |
10
|
29 | 10 | 48:57 | 38 |
11
|
29 | 10 | 56:65 | 35 |
12
|
29 | 8 | 47:65 | 33 |
13
|
29 | 10 | 40:60 | 33 |
14
|
29 | 8 | 45:73 | 31 |
15
|
29 | 7 | 51:78 | 26 |
16
|
29 | 2 | 28:83 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.