Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 20 | 72:32 | 71 |
2
|
34 | 17 | 69:47 | 62 |
3
|
34 | 16 | 70:47 | 57 |
4
|
34 | 16 | 48:36 | 55 |
5
|
34 | 15 | 56:48 | 54 |
6
|
34 | 15 | 52:49 | 53 |
7
|
34 | 14 | 54:46 | 53 |
8
|
34 | 15 | 52:53 | 52 |
9
|
34 | 12 | 45:40 | 49 |
10
|
34 | 13 | 56:50 | 47 |
11
|
34 | 11 | 51:54 | 45 |
12
|
34 | 11 | 34:40 | 44 |
13
|
34 | 12 | 49:60 | 43 |
14
|
34 | 10 | 51:62 | 36 |
15
|
34 | 9 | 33:43 | 36 |
16
|
34 | 7 | 40:68 | 28 |
17
|
34 | 5 | 39:62 | 27 |
18
|
34 | 5 | 40:74 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ekstraklasa
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.