Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 29:3 | 21 |
2
|
7 | 6 | 20:6 | 18 |
3
|
7 | 4 | 17:8 | 13 |
4
|
7 | 4 | 9:16 | 12 |
5
|
7 | 3 | 10:12 | 9 |
6
|
7 | 2 | 11:13 | 8 |
7
|
7 | 2 | 13:17 | 7 |
8
|
7 | 2 | 12:25 | 7 |
9
|
7 | 2 | 9:20 | 6 |
10
|
7 | 0 | 4:14 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.