Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 25:3 | 27 |
2
|
10 | 8 | 21:11 | 25 |
3
|
10 | 6 | 14:8 | 19 |
4
|
10 | 6 | 13:10 | 19 |
5
|
10 | 5 | 13:10 | 17 |
6
|
10 | 4 | 14:14 | 15 |
7
|
10 | 4 | 13:14 | 14 |
8
|
10 | 4 | 13:11 | 13 |
9
|
10 | 3 | 12:11 | 13 |
10
|
10 | 3 | 9:10 | 13 |
11
|
10 | 4 | 8:14 | 13 |
12
|
10 | 3 | 10:17 | 11 |
13
|
10 | 2 | 18:23 | 9 |
14
|
10 | 2 | 14:20 | 8 |
15
|
10 | 1 | 9:15 | 8 |
16
|
10 | 0 | 3:18 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Pro Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.