Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 19 | 66:20 | 62 |
2
|
29 | 16 | 71:38 | 59 |
3
|
29 | 14 | 59:37 | 50 |
4
|
29 | 13 | 59:31 | 49 |
5
|
29 | 14 | 45:28 | 49 |
6
|
29 | 14 | 38:33 | 47 |
7
|
29 | 12 | 39:40 | 46 |
8
|
28 | 11 | 55:48 | 44 |
9
|
28 | 12 | 48:31 | 43 |
10
|
30 | 11 | 44:41 | 42 |
11
|
29 | 10 | 40:42 | 38 |
12
|
29 | 9 | 42:51 | 36 |
13
|
30 | 8 | 40:48 | 35 |
14
|
29 | 8 | 35:51 | 30 |
15
|
29 | 5 | 21:59 | 19 |
16
|
29 | 3 | 22:73 | 14 |
17
|
29 | 2 | 16:69 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern - Relegation
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.