Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 37:13 | 42 |
2
|
17 | 12 | 30:12 | 40 |
3
|
18 | 8 | 24:24 | 30 |
4
|
17 | 8 | 25:19 | 29 |
5
|
18 | 7 | 15:16 | 27 |
6
|
16 | 7 | 24:19 | 26 |
7
|
17 | 7 | 22:18 | 25 |
8
|
18 | 5 | 15:20 | 22 |
9
|
18 | 5 | 20:26 | 19 |
10
|
19 | 3 | 14:21 | 19 |
11
|
17 | 3 | 13:16 | 18 |
12
|
18 | 4 | 21:27 | 18 |
13
|
18 | 5 | 16:23 | 18 |
14
|
17 | 3 | 12:18 | 16 |
15
|
18 | 4 | 18:26 | 16 |
16
|
17 | 1 | 14:22 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.