Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 CSM Slatina 8 7 17:5 22
2 Politehnica Timisoara 8 6 18:7 20
3 CSM Resita 8 6 13:8 18
4 FC Bacau 8 4 19:8 15
5 Chindia Targoviste 8 5 17:8 15
6 Popesti Leordeni 8 4 19:14 15
7 Concordia 8 5 17:13 15
8 Metalul Buzau 8 4 9:7 14
9 Afumati 8 4 12:12 14
10 Cetatea Suceava 8 3 15:11 12
11 Gloria Bistrita 8 4 12:10 12
12 Metaloglobus Bucharest 8 3 11:12 11
13 Ramnicu Valcea 8 3 10:13 11
14 FC Bihor 8 2 13:10 9
15 FC ASA Tg. Mures 7 2 8:12 8
16 Selimbar 8 1 7:14 6
17 Stefanesti 8 2 6:15 6
18 Steaua Bucuresti 8 1 9:17 5
19 Unirea Slobozia 8 1 11:12 4
20 CSM Satu Mare 8 0 3:10 4
21 CSC Dumbravita 8 0 5:16 3
22 CS Din. Bucuresti 7 1 6:23 3
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 2 (Nhóm Championship)
  • Liga 2 (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.