Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 25 | 79:24 | 80 |
2
|
33 | 24 | 90:31 | 79 |
3
|
32 | 19 | 52:32 | 64 |
4
|
33 | 13 | 46:46 | 46 |
5
|
32 | 11 | 37:36 | 42 |
6
|
33 | 11 | 32:47 | 38 |
7
|
33 | 8 | 34:56 | 32 |
8
|
33 | 6 | 25:56 | 29 |
9
|
32 | 5 | 44:63 | 24 |
10
|
33 | 4 | 33:81 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Virsliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 1. Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.