Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 21 | 65:20 | 66 |
2
|
26 | 20 | 79:24 | 65 |
3
|
27 | 16 | 44:27 | 53 |
4
|
28 | 10 | 33:32 | 37 |
5
|
27 | 11 | 36:39 | 37 |
6
|
28 | 8 | 32:47 | 31 |
7
|
26 | 8 | 27:38 | 29 |
8
|
28 | 5 | 20:50 | 24 |
9
|
28 | 4 | 41:58 | 20 |
10
|
26 | 3 | 26:68 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Virsliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 1. Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.