Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Valmiera 18 15 54:16 47
2 Metta 18 15 77:14 47
3 Leevon PPK 18 13 33:21 42
4 Riga Mariners 18 12 40:17 41
5 Alberts JDFS 18 10 37:24 34
6 Marupe 19 8 29:32 25
7 Super Nova 2 19 6 26:28 24
8 Skanste 18 7 37:35 23
9 Riga FC 2 18 6 25:34 21
10 Tukums 2000 2 17 3 23:51 12
11 JFK Ventspils 17 2 19:29 12
12 RFS 2 18 3 24:51 12
13 FK Smiltene 18 2 21:53 10
14 Rezekne 18 1 14:54 5
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Virsliga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Virsliga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.