Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 21 | 67:17 | 67 |
2
|
28 | 17 | 64:23 | 59 |
3
|
28 | 13 | 47:41 | 49 |
4
|
28 | 15 | 70:51 | 48 |
5
|
28 | 13 | 41:46 | 45 |
6
|
28 | 12 | 45:46 | 44 |
7
|
28 | 11 | 46:44 | 41 |
8
|
28 | 10 | 55:45 | 40 |
9
|
28 | 8 | 42:42 | 35 |
10
|
28 | 8 | 43:50 | 33 |
11
|
28 | 9 | 42:55 | 33 |
12
|
28 | 7 | 42:41 | 32 |
13
|
28 | 8 | 44:44 | 31 |
14
|
28 | 8 | 46:53 | 31 |
15
|
28 | 8 | 38:46 | 30 |
16
|
28 | 9 | 40:70 | 30 |
17
|
28 | 3 | 36:68 | 20 |
18
|
27 | 5 | 30:56 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.