Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 48:16 | 48 |
2
|
20 | 15 | 51:21 | 45 |
3
|
20 | 14 | 47:29 | 43 |
4
|
20 | 13 | 51:28 | 42 |
5
|
20 | 11 | 34:20 | 37 |
6
|
20 | 9 | 29:32 | 30 |
7
|
20 | 9 | 34:34 | 29 |
8
|
20 | 8 | 29:33 | 28 |
9
|
20 | 8 | 34:38 | 27 |
10
|
20 | 7 | 34:38 | 24 |
11
|
20 | 5 | 27:43 | 17 |
12
|
20 | 3 | 23:43 | 13 |
13
|
20 | 3 | 25:67 | 10 |
14
|
20 | 2 | 23:47 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.