Trận đấu
Tứ kết
Hàn Quốc Nữ
6
Uzbekistan Nữ
0
Nhật Bản Nữ
7
Philippines Nữ
0
Trung Quốc Nữ
2
Đài Loan TQ Nữ
0
Úc Nữ
2
Triều Tiên Nữ
1
Bán kết
Hàn Quốc Nữ
1
Nhật Bản Nữ
4
Trung Quốc Nữ
1
Úc Nữ
2
Chung kết
Nhật Bản Nữ
1
Úc Nữ
0
Chung kết
Uzbekistan Nữ
0
Philippines Nữ
2
Đài Loan TQ Nữ
0
Triều Tiên Nữ
4
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 9:3 | 7 |
2
|
3 | 2 | 8:3 | 7 |
3
|
3 | 1 | 2:4 | 3 |
4
|
3 | 0 | 0:9 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Cup Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 3
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 7:1 | 9 |
2
|
3 | 2 | 9:2 | 6 |
3
|
3 | 1 | 4:6 | 3 |
4
|
3 | 0 | 0:11 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Cup Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 3
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 17:0 | 9 |
2
|
3 | 2 | 4:3 | 6 |
3
|
3 | 1 | 2:6 | 3 |
4
|
3 | 0 | 2:16 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Cup Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 3
| Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 1 | 4:6 | 3 |
2
|
3 | 1 | 2:4 | 3 |
3
|
3 | 1 | 2:6 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Cup Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.