Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 43:25 | 46 |
2
|
20 | 12 | 66:31 | 39 |
3
|
19 | 11 | 52:31 | 36 |
4
|
19 | 9 | 44:28 | 33 |
5
|
19 | 10 | 36:31 | 32 |
6
|
19 | 8 | 54:63 | 28 |
7
|
19 | 9 | 63:41 | 27 |
8
|
19 | 8 | 43:41 | 27 |
9
|
19 | 7 | 32:48 | 24 |
10
|
19 | 7 | 39:42 | 23 |
11
|
19 | 7 | 36:51 | 23 |
12
|
20 | 5 | 34:67 | 19 |
13
|
19 | 3 | 32:41 | 14 |
14
|
20 | 4 | 36:70 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.