Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 20 | 69:27 | 62 |
2
|
26 | 20 | 63:23 | 62 |
3
|
26 | 14 | 53:32 | 46 |
4
|
26 | 14 | 39:35 | 45 |
5
|
26 | 13 | 64:44 | 44 |
6
|
26 | 11 | 43:40 | 40 |
7
|
26 | 10 | 47:44 | 33 |
8
|
25 | 9 | 43:46 | 32 |
9
|
26 | 8 | 32:42 | 31 |
10
|
26 | 8 | 33:46 | 31 |
11
|
26 | 8 | 38:53 | 30 |
12
|
26 | 8 | 31:46 | 30 |
13
|
26 | 7 | 31:39 | 28 |
14
|
26 | 5 | 45:60 | 24 |
15
|
25 | 6 | 29:51 | 23 |
16
|
26 | 5 | 27:59 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Eliteserien (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - OBOS-ligaen
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.