Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 25:11 | 29 |
2
|
10 | 7 | 20:6 | 24 |
3
|
10 | 7 | 31:11 | 23 |
4
|
11 | 6 | 25:11 | 20 |
5
|
10 | 5 | 20:9 | 17 |
6
|
11 | 4 | 16:14 | 16 |
7
|
11 | 4 | 9:14 | 14 |
8
|
11 | 3 | 17:18 | 11 |
9
|
11 | 3 | 22:25 | 10 |
10
|
11 | 3 | 12:28 | 9 |
11
|
10 | 2 | 12:37 | 6 |
12
|
11 | 1 | 5:30 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.