Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 55:20 | 54 |
2
|
23 | 16 | 53:32 | 50 |
3
|
23 | 15 | 53:27 | 46 |
4
|
23 | 14 | 56:33 | 46 |
5
|
22 | 13 | 40:20 | 43 |
6
|
23 | 11 | 40:38 | 35 |
7
|
23 | 10 | 36:40 | 34 |
8
|
23 | 10 | 38:39 | 33 |
9
|
22 | 9 | 31:36 | 31 |
10
|
23 | 9 | 38:41 | 30 |
11
|
23 | 6 | 33:52 | 20 |
12
|
23 | 3 | 27:50 | 14 |
13
|
23 | 4 | 30:74 | 13 |
14
|
23 | 2 | 28:56 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.