Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Trelleborg 21 12 44:24 42
2 Hassleholms IF 21 12 41:26 39
3 Atvidaberg 21 11 45:32 39
4 Lunds 21 10 44:26 38
5 Rosengard 21 9 35:28 34
6 Tvaaker 21 9 28:28 33
7 AFC Malmo 21 8 39:31 32
8 Trollhattan 21 7 33:33 28
9 Skovde AIK 21 6 23:29 27
10 Jonkoping 20 7 25:20 26
11 Olympic 21 8 38:43 26
12 Eskilsminne 21 7 32:38 25
13 Laholms 21 6 28:38 21
14 Kristianstad 20 5 25:33 20
15 Angelholm 21 3 25:39 17
16 Utsikten 21 1 17:54 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
  • Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.