Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 17 | 82:8 | 52 |
2
|
18 | 15 | 72:21 | 47 |
3
|
18 | 11 | 43:21 | 35 |
4
|
18 | 9 | 25:24 | 30 |
5
|
18 | 6 | 30:56 | 21 |
6
|
18 | 6 | 23:39 | 19 |
7
|
18 | 4 | 13:35 | 17 |
8
|
18 | 5 | 28:44 | 16 |
9
|
18 | 3 | 20:54 | 12 |
10
|
18 | 2 | 23:57 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga Nữ (Nhóm Championship)
- 1. Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 23 | 124:13 | 70 |
2
|
25 | 21 | 103:28 | 65 |
3
|
25 | 14 | 58:39 | 44 |
4
|
26 | 12 | 40:57 | 39 |
5
|
25 | 6 | 34:100 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 9 | 43:55 | 29 |
2
|
26 | 8 | 24:46 | 29 |
3
|
26 | 8 | 29:51 | 27 |
4
|
25 | 7 | 33:60 | 25 |
5
|
26 | 5 | 28:67 | 18 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.