Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 23 | 85:32 | 74 |
2
|
34 | 20 | 71:43 | 67 |
3
|
33 | 18 | 60:50 | 59 |
4
|
33 | 16 | 49:38 | 55 |
5
|
34 | 15 | 57:43 | 53 |
6
|
34 | 13 | 50:63 | 45 |
7
|
34 | 10 | 42:61 | 36 |
8
|
34 | 8 | 35:55 | 31 |
9
|
34 | 6 | 31:74 | 22 |
10
|
18 | 3 | 17:38 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Prva liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. SNL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.