Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
32 | 13 | 51:55 | 43 |
8
|
32 | 13 | 34:51 | 42 |
9
|
32 | 9 | 34:45 | 35 |
10
|
32 | 8 | 34:50 | 35 |
11
|
32 | 8 | 34:46 | 32 |
12
|
32 | 6 | 29:43 | 30 |
- 2. liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.