Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 24:11 | 24 |
2
|
12 | 6 | 21:17 | 22 |
3
|
11 | 6 | 19:9 | 20 |
4
|
11 | 6 | 20:17 | 20 |
5
|
12 | 5 | 20:17 | 19 |
6
|
12 | 5 | 23:19 | 18 |
7
|
11 | 5 | 15:18 | 17 |
8
|
11 | 4 | 16:12 | 16 |
9
|
12 | 4 | 19:17 | 15 |
10
|
11 | 4 | 18:23 | 14 |
11
|
12 | 3 | 19:21 | 13 |
12
|
12 | 3 | 10:16 | 13 |
13
|
12 | 3 | 15:16 | 12 |
14
|
12 | 1 | 15:20 | 10 |
15
|
11 | 3 | 14:24 | 10 |
16
|
11 | 3 | 9:20 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan (Thăng hạng)
- Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.