Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 11 | 38:5 | 34 |
2
|
12 | 9 | 28:8 | 28 |
3
|
12 | 8 | 22:10 | 27 |
4
|
12 | 8 | 27:20 | 25 |
5
|
12 | 7 | 35:14 | 23 |
6
|
12 | 7 | 21:15 | 22 |
7
|
12 | 6 | 23:13 | 21 |
8
|
12 | 6 | 21:17 | 18 |
9
|
12 | 5 | 21:32 | 18 |
10
|
12 | 5 | 21:19 | 16 |
11
|
12 | 3 | 11:20 | 12 |
12
|
12 | 3 | 7:17 | 10 |
13
|
12 | 2 | 12:24 | 8 |
14
|
12 | 1 | 9:32 | 6 |
15
|
12 | 0 | 5:30 | 3 |
16
|
12 | 0 | 13:38 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League Group)
- Cymru Premier (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.