Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 31:13 | 25 |
2
|
11 | 5 | 36:19 | 20 |
3
|
11 | 5 | 30:21 | 19 |
4
|
11 | 6 | 24:17 | 19 |
5
|
11 | 6 | 28:24 | 19 |
6
|
11 | 6 | 25:22 | 19 |
7
|
11 | 5 | 25:21 | 18 |
8
|
11 | 6 | 17:19 | 18 |
9
|
11 | 5 | 17:18 | 17 |
10
|
11 | 5 | 16:17 | 17 |
11
|
11 | 5 | 24:23 | 15 |
12
|
11 | 4 | 13:25 | 13 |
13
|
11 | 3 | 12:16 | 11 |
14
|
11 | 2 | 18:27 | 9 |
15
|
11 | 3 | 19:31 | 9 |
16
|
11 | 0 | 12:34 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.