Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nachod 11 10 41:12 30
2 Novy Bydzov 11 7 35:16 23
3 Jaromer 11 6 22:12 22
4 Dobruska 11 6 19:10 21
5 Libcany 11 7 22:18 21
6 Trebes 11 5 22:20 17
7 Lazne Belohrad 11 5 25:17 16
8 Chlumec nad Cidlinou B 11 5 17:23 16
9 Ceska Skalice 11 4 25:28 15
10 Horice 11 4 15:17 13
11 Tyniste n. Orl. 11 4 10:23 13
12 Rychnov n. Kneznou 11 3 18:19 12
13 Vrchlabi 11 3 13:27 11
14 Jicin 11 2 17:27 7
15 Zeleznice 11 2 17:29 7
16 SK Roudnice 11 2 17:37 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.