Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 14:4 | 22 |
2
|
8 | 6 | 17:7 | 19 |
3
|
8 | 5 | 16:8 | 17 |
4
|
7 | 4 | 14:4 | 14 |
5
|
8 | 3 | 14:13 | 11 |
6
|
8 | 3 | 7:6 | 11 |
7
|
8 | 2 | 13:10 | 10 |
8
|
8 | 2 | 13:16 | 8 |
9
|
8 | 1 | 8:14 | 6 |
10
|
8 | 1 | 4:10 | 5 |
11
|
7 | 1 | 4:12 | 5 |
12
|
8 | 0 | 2:22 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.