Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 23 | 73:34 | 74 |
2
|
35 | 15 | 67:51 | 54 |
3
|
35 | 15 | 62:49 | 53 |
4
|
35 | 14 | 44:40 | 51 |
5
|
35 | 13 | 48:46 | 49 |
6
|
35 | 14 | 46:52 | 49 |
7
|
35 | 13 | 42:42 | 48 |
8
|
35 | 11 | 42:53 | 42 |
9
|
35 | 10 | 35:53 | 39 |
10
|
35 | 6 | 31:70 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.