Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 20:4 | 22 |
2
|
8 | 6 | 15:3 | 20 |
3
|
8 | 6 | 13:4 | 19 |
4
|
8 | 5 | 18:7 | 17 |
5
|
8 | 5 | 17:6 | 16 |
6
|
8 | 4 | 10:4 | 16 |
7
|
8 | 3 | 11:11 | 10 |
8
|
8 | 2 | 12:9 | 9 |
9
|
8 | 2 | 8:10 | 9 |
10
|
8 | 2 | 8:14 | 8 |
11
|
8 | 2 | 8:9 | 7 |
12
|
8 | 1 | 9:11 | 6 |
13
|
8 | 1 | 11:25 | 5 |
14
|
8 | 1 | 6:19 | 4 |
15
|
8 | 0 | 2:15 | 4 |
16
|
8 | 0 | 2:19 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.