Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 22 | 98:26 | 69 |
2
|
27 | 16 | 63:22 | 53 |
3
|
27 | 14 | 66:29 | 48 |
4
|
27 | 13 | 51:46 | 45 |
5
|
27 | 13 | 55:43 | 44 |
6
|
27 | 12 | 39:37 | 42 |
7
|
27 | 12 | 45:44 | 41 |
8
|
27 | 13 | 54:49 | 40 |
9
|
27 | 10 | 55:34 | 38 |
10
|
27 | 10 | 60:47 | 36 |
11
|
27 | 9 | 29:36 | 34 |
12
|
27 | 8 | 32:34 | 33 |
13
|
27 | 6 | 38:45 | 28 |
14
|
27 | 7 | 39:61 | 25 |
15
|
27 | 5 | 32:61 | 13 |
16
|
27 | 2 | 12:154 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Paracin: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)