Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 39:9 | 40 |
2
|
15 | 12 | 26:4 | 39 |
3
|
14 | 9 | 27:15 | 29 |
4
|
15 | 9 | 20:17 | 28 |
5
|
15 | 8 | 26:15 | 27 |
6
|
14 | 8 | 24:15 | 25 |
7
|
15 | 6 | 22:14 | 22 |
8
|
14 | 6 | 23:16 | 21 |
9
|
14 | 6 | 15:24 | 19 |
10
|
15 | 4 | 18:20 | 17 |
11
|
14 | 4 | 18:24 | 15 |
12
|
15 | 4 | 13:36 | 14 |
13
|
14 | 4 | 15:29 | 13 |
14
|
14 | 2 | 15:26 | 7 |
15
|
15 | 2 | 7:24 | 7 |
16
|
14 | 1 | 12:32 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
- I Lyga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.