Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 23 | 57:15 | 74 |
2
|
30 | 24 | 79:22 | 74 |
3
|
30 | 18 | 53:31 | 59 |
4
|
30 | 16 | 48:39 | 53 |
5
|
30 | 15 | 56:42 | 51 |
6
|
30 | 15 | 47:42 | 50 |
7
|
30 | 13 | 45:30 | 48 |
8
|
30 | 14 | 34:38 | 45 |
9
|
30 | 11 | 49:39 | 41 |
10
|
30 | 9 | 37:37 | 33 |
11
|
30 | 8 | 34:41 | 32 |
12
|
30 | 10 | 29:49 | 31 |
13
|
30 | 8 | 39:67 | 29 |
14
|
30 | 7 | 33:69 | 25 |
15
|
30 | 5 | 30:68 | 18 |
16
|
30 | 4 | 32:73 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
- I Lyga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.