Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 27:7 | 22 |
2
|
9 | 7 | 29:13 | 22 |
3
|
9 | 6 | 17:8 | 21 |
4
|
9 | 7 | 19:14 | 21 |
5
|
9 | 6 | 17:11 | 19 |
6
|
9 | 5 | 20:11 | 18 |
7
|
9 | 5 | 17:9 | 17 |
8
|
9 | 4 | 19:15 | 13 |
9
|
9 | 4 | 11:10 | 13 |
10
|
9 | 3 | 16:20 | 11 |
11
|
9 | 2 | 15:14 | 9 |
12
|
9 | 3 | 11:16 | 9 |
13
|
8 | 2 | 14:15 | 8 |
14
|
8 | 2 | 10:18 | 7 |
15
|
9 | 2 | 7:26 | 4 |
16
|
9 | 0 | 4:21 | -3 |
17
|
9 | 1 | 4:17 | -5 |
18
|
9 | 2 | 7:19 | -44 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Kastamonuspor: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Arnavutkoy Bl.: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hatayspor: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Adana Demirspor: -51 điểm (Quyết định của liên đoàn)